sao nỡ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ/Cụm thán từ:
- Sao nỡ: Một cụm từ biểu thị sự ngạc nhiên, xót xa, trách móc hoặc không nỡ lòng trước một hành động, sự việc nào đó. Nó diễn tả cảm giác khó có thể chấp nhận được, không đành lòng.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ/Cụm thán từ:
- Sao nỡ bỏ mặc người ta như vậy! (Làm sao có thể đành lòng bỏ mặc người ta như thế!)
- Con còn nhỏ dại, sao nỡ đánh đập. (Đứa trẻ còn nhỏ dại, làm sao có thể nỡ lòng đánh đập.)
- Sao nỡ ăn hết phần bánh của em? (Làm sao mà anh/chị có thể ăn hết phần bánh của em?)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sao nỡ lòng...": Cấu trúc nhấn mạnh sự không đành lòng, không nỡ.
- Sao nỡ lòng nhìn cảnh ấy. (Làm sao có thể đành lòng nhìn cảnh tượng ấy.)
Dùng trong văn thơ, lời ca để tăng tính biểu cảm, gợi sự thương cảm.
- Sao nỡ chia lìa, sao nỡ xa nhau. (Làm sao có thể đành lòng chia lìa, làm sao có thể đành lòng xa nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Sao đang: (Từ cổ, ít dùng hiện đại) Có nghĩa tương tự "sao nỡ".
- Lẽ nào: Biểu thị sự nghi ngờ, không tin vào điều gì đó có thể xảy ra.
- Nỡ lòng nào: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh sự không nỡ.
- Nỡ lòng nào bỏ đi lúc này? (Làm sao có thể nỡ lòng bỏ đi vào lúc này?)
Từ đồng nghĩa
- Sao đành: Làm sao có thể đành lòng.
- Làm sao nỡ: Cách nói dài hơn, ý nghĩa tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho từ/cụm từ thán từ này)
Thành ngữ liên quan
(Cụm từ "sao nỡ" thường đứng độc lập hoặc trong các câu biểu cảm, ít khi là thành phần của một thành ngữ cố định.)
- Nh. Sao đang.